bán mạng

bán mạng

Anh ấy phải bán mạng làm việc trong hầm mỏ để kiếm tiền nuôi gia đình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm việc đó một cách liều lĩnh, bất chấp nguy hiểm đến tính mạng: Hành động người thực hiện sẵn sàng đánh đổi hoặc mạo hiểm mạng sống của mình để đạt được mục đích nào đó, thường lợi ích vật chất hoặc trong một tình thế ngặt nghèo.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy phải bán mạng làm việc trong hầm mỏ để kiếm tiền nuôi gia đình.
    • Những người lính đã bán mạng chiến đấu để bảo vệ từng tấc đất của Tổ quốc.
    • Đừng bao giờ bán mạng cho những trò cờ bạc hay độ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm việc bán mạng": Làm việc cực nhọc, quên mình, không quản ngại hiểm nguy.
    • Suốt mấy tháng liền, anh ấy làm việc bán mạng để hoàn thành dự án đúng hạn.
  • "Bán mạng sống": Nhấn mạnh vào việc đánh cược chính sinh mạng.
    • Trong trận chiến ấy, họ đã thực sự bán mạng sống của mình cho lý tưởng.
Biến thể từ gần giống
  • Liều mạng (động từ): Hành động mạo hiểm, coi thường tính mạng. (Tuy nhiên, "liều mạng" có thể hàm ý thiếu suy nghĩ hơn, trong khi "bán mạng" thường hàm ý một sự đánh đổi mục đích).
  • Cật lực (tính từ/trạng từ): Làm việc hết sức mình, nhưng không nhất thiết hàm ý nguy hiểm đến tính mạng như "bán mạng".
Từ đồng nghĩa
  • Liều thân: Liều lĩnh, không tiếc thân mình.
  • Xả thân: Hiến dâng thân mình, thường mục đích cao cả.
Các cụm từ liên quan
  • Đầu tắt mặt tối: Làm việc vất vả từ sớm đến tối (nhấn mạnh sự vất vả, cực nhọc, có thể đi kèm với ý "bán mạng").
  • Lăn lộn mưu sinh: Vật lộn, chịu đựng gian khổ để kiếm sống.
Thành ngữ liên quan
  • "Chết đuối vớ được cọc": Hành động liều lĩnh, tuyệt vọng trong hoàn cảnh nguy nan (có thể dẫn đến hành động "bán mạng").
  • "Còn nước còn tát": Cố gắng đến cùng, không từ bỏ hy vọng tình thế khó khăn (thể hiện tinh thần có thể dẫn đến việc "bán mạng" để đạt mục đích).